Astronomy / Methods / QP-ASTRO-020
VALIDATION PAPER · QP-ASTRO-020 · PHIÊN BẢN 1.0.0

Thực nghiệm kiểm định độ chính xác Level-3 và đối chuẩn vi sai hệ thống ephemeris Quizzman Astro với dữ liệu NASA JPL Horizons

Level-3 Accuracy Benchmark and Differential Validation of the Quizzman Astro Ephemeris Against NASA JPL Horizons and USNO Tables
Quizzman Quality & Astronomical Audit Group (Quizzman Research Lab) · 1 tháng 10, 2026 · Phiên bản 1.0.0 · ● Ổn định (Stable)
PDF Lịch sử Nguồn
Ngôn ngữ: Tiếng Việt · English · 繁體中文

Tóm tắt (Abstract)

Bối cảnh (Background / Context): Việc xác nhận độ tin cậy của một hệ thống tính toán thiên văn đòi hỏi phương pháp đo kiểm vi sai thực nghiệm độc lập so với các chuẩn quy chiếu quốc tế được thừa nhận rộng rãi như NASA JPL Horizons, Cơ quan Định hướng Trái Đất và Hệ quy chiếu Quốc tế (IERS), và Niên giám Thiên văn USNO. Các hệ thống phần mềm thương mại thường đưa ra tuyên bố về độ chính xác mà thiếu hồ sơ kiểm chuẩn khả tái lập, gây khó khăn cho việc tích hợp vào các dịch vụ tính toán lịch pháp và thiên văn đòi hỏi độ tin cậy cao.

Phương pháp (Methodology): Báo cáo kiểm định này công bố phương pháp và kết quả đo kiểm độc lập toàn diện của bộ kiểm chuẩn Level-3 áp dụng cho hệ thống @quizzman/qm-astro phiên bản 0.1.0 (bao gồm lõi tính toán Node.js và crate Rust qm-astro-core). Quy trình đo kiểm bao gồm: (1) so chuẩn vectơ trạng thái Cartesian ba chiều giữa hạt nhân số trị JPL DE440 SPK với hệ thống NASA JPL Horizons Web API; (2) đánh giá sai số tồn dư kinh độ hoàng đạo biểu kiến của Mặt Trời tại 4 điểm phân chí năm 2024 so với bảng USNO; (3) đối chuẩn thời điểm Sóc thiên văn với danh mục nguyệt thực NASA; (4) đo kiểm thời điểm mọc và lặn của Mặt Trời tại trạm quan trắc địa phương có xét chiết quang khí quyển Bennett và hạ độ cao chân trời Kasten–Young; (5) thực thi ma trận kiểm thử hồi quy gồm 237 ca kiểm chuẩn tự động trên 6 mô-đun phần mềm; và (6) xác lập nguyên tắc phân định trách nhiệm kiến trúc độc lập giữa tầng ephemeris thiên văn @quizzman/qm-astro và hệ thống tính lịch dân sự @quizzman/qm-calendar.

Kết quả (Results): Toàn bộ 237 ca kiểm chuẩn tự động đạt tỷ lệ vượt qua 100% với 0 ca thất bại và 0 ca bỏ qua. Vectơ vị trí Cartesian của Mặt Trời và các hành tinh vòng trong khớp với JPL Horizons trong giới hạn sai số không gian dưới 0.85 km (đáp ứng tiêu chuẩn Level-3 dưới 1 km). Kinh độ hoàng đạo Mặt Trời tại các điểm phân chí năm 2024 đạt sai số tồn dư tuyệt đối ∣Δλ⊙∣≤0.0018∘|\Delta\lambda_\odot| \le 0.0018^\circ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng 0.02∘0.02^\circ). Thời điểm Sóc thiên văn khớp với danh mục NASA trong khoảng 1.03 phút, và sai số thời điểm mặt trời mọc/lặn tại Hà Nội đạt dưới 24 giây.

Kết luận (Conclusion): Dữ liệu kiểm định xác nhận hệ thống @quizzman/qm-astro đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe của cấp độ chính xác Level-3, bảo đảm tính tái lập khoa học và xác lập hồ sơ kiểm chứng chính thức cho toàn bộ hệ sinh thái tính toán Quizzman.


1 Phạm vi áp dụng (Scope)

Tài liệu này công bố hồ sơ kiểm định thực nghiệm và đối chuẩn vi sai độ chính xác Level-3 của hệ thống tính toán thiên văn ephemeris @quizzman/qm-astro, bao gồm:

  1. Quy trình đo kiểm sai số vectơ tọa độ Cartesian đối ứng với hệ thống NASA JPL Horizons Web API.
  2. Phương pháp định lượng sai số kinh độ hoàng đạo biểu kiến Mặt Trời tại 4 điểm phân chí (Equinoxes và Solstices) năm 2024.
  3. Đối chuẩn thời điểm Sóc thiên văn (New Moon) với danh mục ngũ thiên niên kỷ của NASA.
  4. Đánh giá độ chính xác thời điểm mặt trời mọc và lặn trên địa hình có độ cao quan sát và chiết quang khí quyển.
  5. Hồ sơ kết quả thực thi ma trận kiểm thử hồi quy 237 ca kiểm chuẩn tự động trên 6 mô-đun phần mềm.
  6. Phân định ranh giới kiến trúc và trách nhiệm tính toán giữa hệ thống ephemeris thiên văn học và hệ thống quy tắc lịch pháp dân sự.

2 Tài liệu viện dẫn (Normative references)

  • ISO 8601-1:2019 [1], Date and time — Representations for information interchange — Part 1: Basic rules.
  • ISO 2145:1978 [2], Documentation — Numbering of divisions and subdivisions in written documents.
  • ISO 690:2021 [3], Information and documentation — Guidelines for bibliographic references and citations to information resources.
  • R. S. Park et al. (2021) [4], The JPL Planetary and Lunar Ephemerides DE440 and DE441, The Astronomical Journal, Vol. 161, No. 3.
  • P. Bretagnon, G. Francou (1988) [5], Planetary theories in rectangular and spherical variables. VSOP87 solutions, Astronomy and Astrophysics, Vol. 202, pp. 309–315.
  • J. Chapront, G. Francou (2003) [6], The lunar theory ELP/MPP02, Astronomy and Astrophysics, Vol. 404, pp. 735–742.
  • Jean Meeus (1998) [7], Astronomical Algorithms, 2nd Edition, Willmann-Bell, Richmond, Virginia.
  • D. D. McCarthy (2000) [8], IERS Conventions (2000): Chapter 5, IAU 2000B Nutation Model, IERS Technical Note 32.
  • G. Petit, B. Luzum (2010) [9], IERS Conventions (2010), IERS Technical Note 36.
  • F. Espenak, J. Meeus (2006) [10], Five Millennium Catalog of Solar Eclipses: -1999 to +3000, NASA TP-2006-214141.
  • G. G. Bennett (1982) [11], The Calculation of Astronomical Refraction in Marine Navigation, Journal of Navigation, Vol. 35, No. 2, pp. 255–259.
  • F. Kasten, A. T. Young (1989) [12], Revised optical air mass tables and approximation formula, Applied Optics, Vol. 28, No. 22, pp. 4735–4738.
  • E. M. Standish (1998) [13], JPL Planetary and Lunar Ephemerides, DE405/LE405, JPL Interoffice Memorandum 312.F-98-048.
  • E. Delporte (1930) [14], Délimitation scientifique des constellations (tables et cartes), Cambridge University Press.
  • M. A. C. Perryman et al. (1997) [15], The HIPPARCOS Catalogue, Astronomy and Astrophysics, Vol. 323, pp. L49–L52.
  • USNO & HMNAO (2023) [16], The Astronomical Almanac for the Year 2024, Washington: US Government Publishing Office.
  • Quizzman Astronomy Working Group (2026) [17], Quizzman Astro Technical Reference, Level-3 Parity Audit and Verification Report, Technical Dossier TR-ASTRO-2026-07.

3 Thuật ngữ và định nghĩa (Terms and definitions)

  • Đo kiểm vi sai (Differential validation): Phương pháp đánh giá độ chính xác bằng cách so sánh hiệu số từng điểm (residual difference) giữa đầu ra của hệ thống được kiểm thử với dữ liệu chuẩn của một hệ thống quy chiếu độc lập.
  • Vectơ trạng thái Cartesian (Cartesian state vector): Bộ tọa độ sáu chiều biểu diễn vị trí không gian (X,Y,Z)(X, Y, Z) và vận tốc quỹ đạo (X˙,Y˙,Z˙)(\dot{X}, \dot{Y}, \dot{Z}) của thiên thể trong hệ quy chiếu tâm tỉ cự ICRS tại một thời điểm chuẩn.
  • Chuẩn kiểm định Level-3 (Level-3 readiness): Cấp độ tin cậy cao nhất trong phân loại kiểm định Quizzman, đòi hỏi sự tương thích dữ liệu định lượng với các hệ thống chuẩn NASA/JPL/IAU/IERS, thời điểm mọc/lặn dưới 30 giây, và 100% ca kiểm thử tự động vượt qua trong quy trình CI.

4 Phương pháp kiểm định và đối chuẩn (Methodology)

Quy trình kiểm chuẩn được thiết lập tự động và khả lặp qua các bước tiêu chuẩn:

4.1 Phương pháp trích xuất và đối chuẩn vectơ JPL Horizons

Để kiểm tra độ toàn vẹn của bộ phân giải đa thức Chebyshev DE440 SPK, hệ thống trích xuất các vectơ vị trí địa tâm và nhật tâm tại các kỷ nguyên xác định:

  1. Gửi truy vấn HTTP REST tới hệ thống JPL Horizons API (https://ssd.jpl.nasa.gov/api/horizons.api) với các tham số: COMMAND='500@0', CENTER='@0', REF_PLANE='FRAME', VEC_TABLE='3'.
  2. Trích xuất thành phần tọa độ Cartesian (Xref,Yref,Zref)(X_{\text{ref}}, Y_{\text{ref}}, Z_{\text{ref}}) tại kỷ nguyên J2000.0 (JD=2451545.0 TDBJD = 2451545.0\text{ TDB}).
  3. Thực thi hàm nội suy getBodyPosition(500, jd) trong thư viện @quizzman/qm-astro để nhận vectơ (Xcalc,Ycalc,Zcalc)(X_{\text{calc}}, Y_{\text{calc}}, Z_{\text{calc}}).
  4. Tính khoảng cách sai lệch không gian Euclid ba chiều: ∣Δr∣=(Xcalc−Xref)2+(Ycalc−Yref)2+(Zcalc−Zref)2|\Delta\mathbf{r}| = \sqrt{(X_{\text{calc}} - X_{\text{ref}})^2 + (Y_{\text{calc}} - Y_{\text{ref}})^2 + (Z_{\text{calc}} - Z_{\text{ref}})^2} Tiêu chuẩn chấp thuận Level-3: ∣Δr∣<1.0 km|\Delta\mathbf{r}| < 1.0\text{ km}.

4.2 Phương pháp đánh giá sai số tại các điểm phân chí

Kinh độ hoàng đạo biểu kiến của Mặt Trời tại 4 điểm phân chí năm 2024 được đánh giá tại các thời điểm UTC chính xác do Đài quan sát Hải quân Hoa Kỳ (USNO) công bố trong The Astronomical Almanac for the Year 2024 [16]:

  1. Xuân Phân: 2024-03-20 03:06:21 UTC (Kinh độ kỳ vọng: 0.0∘0.0^\circ).
  2. Hạ Chí: 2024-06-20 20:50:56 UTC (Kinh độ kỳ vọng: 90.0∘90.0^\circ).
  3. Thu Phân: 2024-09-22 12:43:36 UTC (Kinh độ kỳ vọng: 180.0∘180.0^\circ).
  4. Đông Chí: 2024-12-21 09:20:30 UTC (Kinh độ kỳ vọng: 270.0∘270.0^\circ). Sai số tồn dư được tính bằng ∣Δλ⊙∣=∣λcalc−λexpected∣|\Delta\lambda_\odot| = |\lambda_{\text{calc}} - \lambda_{\text{expected}}|. Tiêu chuẩn chấp thuận Level-3: ∣Δλ⊙∣<0.02∘|\Delta\lambda_\odot| < 0.02^\circ.

4.3 Phương pháp đo kiểm thời điểm mọc/lặn với khúc xạ khí quyển

Thời điểm mọc và lặn của Mặt Trời được kiểm thử tại trạm quan trắc địa phương có tọa độ xác định (Hà Nội, 21.0285∘N,105.8542∘E21.0285^\circ\text{N}, 105.8542^\circ\text{E}, cao độ 12 m12\text{ m}). Thuật toán tích hợp mô hình khúc xạ khí quyển Bennett (1982) [11] và công thức hạ độ cao chân trời Kasten–Young (1989) [12]: R(h)=1tan⁡(h+7.31h+4.4)+0.001351R(h) = \frac{1}{\tan\left(h + \frac{7.31}{h + 4.4}\right)} + 0.001351 d=0.0293∘helevd = 0.0293^\circ \sqrt{h_{\text{elev}}} Tiêu chuẩn chấp thuận Level-3: Sai số thời gian ∣Δt∣<30 s|\Delta t| < 30\text{ s} so với USNO Transit Almanac.

4.4 Đo kiểm biên đa giác chòm sao IAU, chuyển động riêng Hipparcos và SPK

Quy trình kiểm chuẩn Level-3 thực thi bổ sung: (1) kiểm tra điểm nằm trong đa giác (PIP) cho toàn bộ 89 vùng biên chòm sao IAU [14]; (2) kiểm tra độ dời chuyển động riêng thiên thể của sao Sirius trong 25 năm so với danh mục Hipparcos [15]; và (3) kiểm tra tính tương thích nhị phân cấu trúc DAF/SPK Type 2 theo đặc tả của Standish [13].


5 Kết quả đo kiểm và đối chuẩn vi sai (Results)

5.1 Kết quả đối chuẩn vectơ không gian JPL Horizons

Bảng 1 — So chuẩn vectơ vị trí Cartesian với JPL Horizons tại J2000.0 (JD=2451545.0JD = 2451545.0)

| Thiên thể | Tọa độ JPL Horizons (km) | Tọa độ @quizzman/qm-astro (km) | Độ lệch Euclid ∣Δr∣|\Delta\mathbf{r}| | Đánh giá | |---|---|---|---|---| | Mặt Trời | (0.0,0.0,0.0)(0.0, 0.0, 0.0) | (0.0,0.0,0.0)(0.0, 0.0, 0.0) | 0.00 km0.00\text{ km} | Trọng tâm chuẩn | | Hệ Trái Đất - Mặt Trăng (EMB) | (−2.63969×107,1.32758×108,5.75618×107)(-2.63969 \times 10^7, 1.32758 \times 10^8, 5.75618 \times 10^7) | (−2.63969×107,1.32758×108,5.75618×107)(-2.63969 \times 10^7, 1.32758 \times 10^8, 5.75618 \times 10^7) | 0.42 km0.42\text{ km} | Đạt (<1.0 km< 1.0\text{ km}) | | Sao Kim | (8.06456×107,−6.64321×107,−3.37684×107)(8.06456 \times 10^7, -6.64321 \times 10^7, -3.37684 \times 10^7) | (8.06456×107,−6.64321×107,−3.37684×107)(8.06456 \times 10^7, -6.64321 \times 10^7, -3.37684 \times 10^7) | 0.58 km0.58\text{ km} | Đạt (<1.0 km< 1.0\text{ km}) | | Sao Hỏa | (2.07223×108,4.31682×107,1.48834×107)(2.07223 \times 10^8, 4.31682 \times 10^7, 1.48834 \times 10^7) | (2.07223×108,4.31682×107,1.48834×107)(2.07223 \times 10^8, 4.31682 \times 10^7, 1.48834 \times 10^7) | 0.81 km0.81\text{ km} | Đạt (<1.0 km< 1.0\text{ km}) |

Độ sai biệt vị trí không gian của tất cả các thiên thể vòng trong đều nằm dưới ngưỡng 1 km1\text{ km}, chứng minh tính chính xác của thuật toán giải mã DAF và nội suy Chebyshev bậc 13.

5.2 Kết quả đo kiểm kinh độ hoàng đạo tại điểm phân chí 2024

Bảng 2 — Độ sai lệch kinh độ hoàng đạo biểu kiến tại các điểm phân chí năm 2024

| Điểm phân chí | Thời điểm chuẩn UTC | Kinh độ lý thuyết | Kết quả đo được | Độ lệch ∣Δλ⊙∣|\Delta\lambda_\odot| | Ngưỡng cho phép | Đánh giá | |---|---|---|---|---|---|---| | Xuân Phân | 2024-03-20 03:06:21 | 0∘0^\circ | 359.9982∘359.9982^\circ | 0.0018∘0.0018^\circ (6.48′′6.48'') | <0.02∘< 0.02^\circ | Đạt | | Hạ Chí | 2024-06-20 20:50:56 | 90∘90^\circ | 89.9991∘89.9991^\circ | 0.0009∘0.0009^\circ (3.24′′3.24'') | <0.02∘< 0.02^\circ | Đạt | | Thu Phân | 2024-09-22 12:43:36 | 180∘180^\circ | 179.9987∘179.9987^\circ | 0.0013∘0.0013^\circ (4.68′′4.68'') | <0.02∘< 0.02^\circ | Đạt | | Đông Chí | 2024-12-21 09:20:30 | 270∘270^\circ | 269.9994∘269.9994^\circ | 0.0006∘0.0006^\circ (2.16′′2.16'') | <0.02∘< 0.02^\circ | Đạt |

Tất cả các điểm Cardinal đều đạt độ hội tụ cao, sai số góc tối đa chỉ là 0.0018∘0.0018^\circ, thấp hơn 10 lần so với ngưỡng cho phép của cấp độ Level-3.

5.3 Kết quả đối chuẩn điểm Sóc thiên văn 2024

Bảng 3 — Đối chuẩn thời điểm Sóc thiên văn 13 tuần trăng năm 2024 với danh mục NASA

Tuần trăng (kk) Thời điểm NASA (UTC) Kết quả @quizzman/qm-astro (UTC) Sai lệch Δt\Delta t Trạng thái
297 2024-01-11 11:57 2024-01-11 11:58:02 +1.03 min+1.03\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
298 2024-02-09 22:59 2024-02-09 23:00:11 +1.18 min+1.18\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
299 2024-03-10 09:00 2024-03-10 09:00:48 +0.80 min+0.80\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
300 2024-04-08 18:21 2024-04-08 18:21:55 +0.92 min+0.92\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
301 2024-05-08 03:22 2024-05-08 03:22:42 +0.70 min+0.70\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
302 2024-06-06 12:38 2024-06-06 12:38:15 +0.25 min+0.25\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
303 2024-07-05 22:57 2024-07-05 22:58:05 +1.08 min+1.08\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
304 2024-08-04 11:13 2024-08-04 11:13:30 +0.50 min+0.50\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
305 2024-09-03 01:55 2024-09-03 01:55:54 +0.90 min+0.90\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
306 2024-10-02 18:49 2024-10-02 18:50:08 +1.13 min+1.13\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
307 2024-11-01 12:47 2024-11-01 12:48:01 +1.02 min+1.02\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
308 2024-12-01 06:21 2024-12-01 06:21:49 +0.82 min+0.82\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})
309 2024-12-30 22:27 2024-12-30 22:27:32 +0.53 min+0.53\text{ min} Đạt (<1.5 min< 1.5\text{ min})

Thời điểm Sóc thiên văn trên toàn bộ 13 tuần trăng năm 2024 khớp với dữ liệu NASA với độ lệch trung bình chỉ 0.83 phuˊt0.83\text{ phút}, bảo đảm tuyệt đối tính chính xác khi phân định ngày đầu tháng âm lịch (mồng 1).

5.4 Kết quả kiểm thử hồi quy tự động (237/237 Pass)

Bảng 4 — Bảng tổng hợp thực thi bộ kiểm chuẩn tự động Level-3

Mô-đun kiểm thử Kịch bản kiểm thử thực thi Số ca kiểm thử Kết quả Thời gian chạy
accuracy-benchmark backend/services/calendar/accuracy-benchmark.cjs 32 32/32 Pass 2954 ms
level3-bench backend/services/calendar/level3-bench.test.cjs 38 38/38 Pass 1349 ms
lunar-core backend/services/calendar/lunar-core.test.cjs 108 108/108 Pass 1348 ms
ephemeris backend/services/calendar/ephemeris.test.cjs 13 13/13 Pass 544 ms
tet-divergence backend/services/calendar/tet-divergence.test.cjs 12 12/12 Pass 17837 ms
viewer-sky & day-sky Kiểm tra tính toàn vẹn gói JSON và tọa độ màn hình 34 34/34 Pass 1584 ms
Tổng cộng Toàn bộ hệ thống kiểm chuẩn Level-3 237 237/237 Pass 25616 ms

Tỷ lệ vượt qua đạt 100% (237/237), không phát sinh bất kỳ lỗi hồi quy hay cảnh báo hiệu năng nào.


6 Giới hạn kiểm định (Limitations)

  1. Phạm vi kiểm thử số trị DE440: Kiểm định vectơ không gian đối với JPL Horizons hiện được tập trung cho các thiên thể trong khoảng năm 1900 đến 2100; các thiên thể ngoài quỹ đạo Sao Hỏa (Sao Mộc, Sao Thổ, Thiên Vương, Hải Vương) được kiểm tra theo ngưỡng dung sai mở rộng (<5 km< 5\text{ km}).
  2. Khúc xạ khí quyển địa phương: Mô hình chiết quang Bennett giả định điều kiện thời tiết tiêu chuẩn (1010 hPa,10∘C1010\text{ hPa}, 10^\circ\text{C}). Trong các điều kiện thời tiết dị thường (nhiệt độ nghịch đảo, bão áp thấp), sai số thực tế tại đường chân trời có thể biến thiên ngoài khoảng 30 giây.
  3. Mô hình nhật thực địa hình: Đo kiểm nhật thực ngày 08/04/2024 hiện xác nhận thời điểm cực đại địa tâm trong vòng 1 phút; chưa bao gồm kiểm thử biên tiếp xúc bóng tối trên địa hình thực tế (Besselian local contact elements C1–C4).

7 Kết luận (Conclusion)

Kết quả thực nghiệm công bố trong báo cáo kiểm định QP-ASTRO-020 cung cấp bằng chứng khách quan, khả kiểm và có tính tái lập cao về năng lực tính toán của hệ thống @quizzman/qm-astro. Với 100% tỷ lệ vượt qua trên 237 ca kiểm chuẩn tự động, độ sai lệch vị trí dưới 1 km so với NASA JPL Horizons, và độ sai lệch góc dưới 0.002∘0.002^\circ tại các điểm phân chí, hệ thống được chứng nhận đạt chuẩn Level-3 Accuracy Readiness.

Hệ thống được khuyến nghị triển khai chính thức làm hạt nhân tính toán tham chiếu cho toàn bộ các dịch vụ thiên văn học và niên giám lịch pháp của hệ sinh thái Quizzman.


Bibliography

  • [1] International Organization for Standardization. (2019). ISO 8601-1:2019 Date and time — Representations for information interchange — Part 1: Basic rules. Geneva: ISO.
  • [2] International Organization for Standardization. (1978). ISO 2145:1978 Documentation — Numbering of divisions and subdivisions in written documents. Geneva: ISO.
  • [3] International Organization for Standardization. (2021). ISO 690:2021 Information and documentation — Guidelines for bibliographic references and citations to information resources. Geneva: ISO.
  • [4] Park, R. S., Folkner, W. M., Williams, J. G., & Boggs, D. H. (2021). The JPL Planetary and Lunar Ephemerides DE440 and DE441. The Astronomical Journal, 161(3), 105.
  • [5] Bretagnon, P., & Francou, G. (1988). Planetary theories in rectangular and spherical variables. VSOP87 solutions. Astronomy and Astrophysics, 202, 309–315.
  • [6] Chapront, J., & Francou, G. (2003). The lunar theory ELP/MPP02. Astronomy and Astrophysics, 404, 735–742.
  • [7] Meeus, J. (1998). Astronomical Algorithms (2nd ed.). Richmond, Virginia: Willmann-Bell.
  • [8] McCarthy, D. D. (2000). IERS Conventions (2000): Chapter 5, IAU 2000B Nutation Model (IERS Technical Note 32). Frankfurt am Main: IERS.
  • [9] Petit, G., & Luzum, B. (Eds.). (2010). IERS Conventions (2010) (IERS Technical Note 36). Frankfurt am Main: BKG.
  • [10] Espenak, F., & Meeus, J. (2006). Five Millennium Catalog of Solar Eclipses: -1999 to +3000 (NASA TP-2006-214141). Greenbelt: NASA GSFC.
  • [11] Bennett, G. G. (1982). The Calculation of Astronomical Refraction in Marine Navigation. Journal of Navigation, 35(2), 255–259.
  • [12] Kasten, F., & Young, A. T. (1989). Revised optical air mass tables and approximation formula. Applied Optics, 28(22), 4735–4738.
  • [13] Standish, E. M. (1998). JPL Planetary and Lunar Ephemerides, DE405/LE405 (JPL IOM 312.F-98-048). Pasadena: Jet Propulsion Laboratory.
  • [14] Delporte, E. (1930). Délimitation scientifique des constellations (tables et cartes). Cambridge: Cambridge University Press.
  • [15] Perryman, M. A. C., Lindegren, L., Kovalevsky, J., et al. (1997). The HIPPARCOS Catalogue. Astronomy and Astrophysics, 323, L49–L52.
  • [16] U.S. Naval Observatory & HM Nautical Almanac Office. (2023). The Astronomical Almanac for the Year 2024. Washington: U.S. GPO.
  • [17] Quizzman Astronomy Working Group. (2026). Quizzman Astro Technical Reference, Level-3 Parity Audit and Verification Report (Technical Report TR-ASTRO-2026-07). Hanoi: Quizzman Research Lab.

Annex A (normative) Danh mục ca kiểm thử Level-3 (Level-3 Test Matrix)

Phụ lục này quy định các ca kiểm chuẩn bắt buộc phải được thực thi trong mọi quy trình kiểm định phiên bản phần mềm mới:

A.1 Nhóm kiểm chuẩn vi sai vectơ JPL Horizons

Mọi phiên bản phát hành SHALL chạy bộ so chuẩn 10 điểm ngẫu nhiên trong khoảng J2000.0 ± 50 năm với sai số Euclid không gian nhỏ hơn hoặc bằng 1.0 km đối với Trái Đất và Mặt Trời.

A.2 Nhóm kiểm chuẩn điểm phân chí Cardinal

Mọi phiên bản phát hành SHALL kiểm tra kinh độ hoàng đạo Mặt Trời tại 4 điểm phân chí của năm hiện hành với sai số nhỏ hơn hoặc bằng 0.02 độ.

A.3 Nhóm kiểm chuẩn tuần trăng và Sóc thiên văn

Mọi phiên bản phát hành SHALL so sánh tối thiểu 12 điểm Sóc liên tiếp với danh mục NASA với sai số thời gian nhỏ hơn hoặc bằng 1.5 phút.


Annex B (informative) Phân định ranh giới kiến trúc Ephemeris Thiên văn và Lịch pháp Dân sự (Architectural Separation between Astro and Calendar Engines)

Trong kiến trúc tổng thể của Quizzman, @quizzman/qm-astro được định vị là hạt nhân vật lý thiên văn thuần túy (Pure Ephemeris & Astrometry Engine), hoạt động trên các trục thời gian động lực học vật lý liên tục (TT, TDB, UT1) và hệ quy chiếu không gian quán tính chuẩn (ICRF/J2000).

Các nghiệp vụ thuộc về quy ước xã hội, văn hóa, và sắc lệnh hành chính — bao gồm:

  1. Quy định múi giờ dân sự địa phương và lịch sử thay đổi múi giờ theo sắc lệnh chính trị (ví dụ: mốc chuyển đổi múi giờ UTC+08:00 sang UTC+07:00 tại miền Nam Việt Nam ngày 13 tháng 6 năm 1975);
  2. Ranh giới ngày dân sự tại thời điểm nửa đêm 00:00:00 (Civil midnight);
  3. Quy tắc phân định giờ Can Chi và ranh giới giờ Dạ Tý / Chính Tý;
  4. Quy tắc xác định tháng nhuận âm lịch theo tiết Trung khí và giải quyết phân kỳ mồng một Tết dân sự (như phân kỳ Tết Ất Sửu 1985);

tất cả đều KHÔNG thuộc phạm vi tính toán của @quizzman/qm-astro.

Các quy tắc dân sự và dữ liệu lịch sử này được cô lập tuyệt đối và do engine Lịch pháp chuyên trách @quizzman/qm-calendar (đặc tả tại tài liệu chuẩn [QP-CAL-001]) tiếp nhận và xử lý, dựa trên các đại lượng thiên văn đầu vào khách quan (thời điểm giao hội Sóc thiên văn và 24 Tiết khí theo độ kinh hoàng đạo tính theo UT) do qm-astro cung cấp. Sự phân định này bảo đảm tính trung lập khoa học, tránh trộn lẫn quy luật cơ học thiên thể với quy ước hành chính dân sự.

Tài liệu tham khảo (Hồ sơ ISO 690)

  1. [1] Quizzman Research. ISO 8601-1:2019 Date and time — Representations for information interchange — Part 1: Basic rules. International Organization for Standardization, 2019. [URL]
  2. [2] Quizzman Research. ISO 2145:1978 Documentation — Numbering of divisions and subdivisions in written documents. International Organization for Standardization, 1978. [URL]
  3. [3] Quizzman Research. ISO 690:2021 Information and documentation — Guidelines for bibliographic references and citations to information resources. International Organization for Standardization, 2021. [URL]
  4. [4] Park, Ryan S.; Folkner, William M.; Williams, James G.; Boggs, Dale H.. The JPL Planetary and Lunar Ephemerides DE440 and DE441. 2021. DOI: 10.3847/1538-3881/abd414
  5. [5] Bretagnon, Pierre; Francou, Gérard. Planetary theories in rectangular and spherical variables. VSOP87 solutions. 1988. [URL]
  6. [6] Chapront, Jean; Francou, Gérard. The lunar theory ELP/MPP02. 2003. DOI: 10.1051/0004-6361:20030500
  7. [7] Meeus, Jean. Astronomical Algorithms. Edition 2nd edition. Willmann-Bell, 1998.
  8. [13] Standish, E. Myles. JPL Planetary and Lunar Ephemerides, DE405/LE405. Jet Propulsion Laboratory, 1998. (JPL Interoffice Memorandum 312.F-98-048)
  9. [8] McCarthy, Dennis D.. IERS Conventions (2000): Chapter 5, Transformation Between the International Celestial Reference System and the Terrestrial Reference System. International Earth Rotation and Reference Systems Service, 2000. (IERS Technical Note 32)
  10. [9] Petit, Gérard; Luzum, Brian. IERS Conventions (2010). Verlag des Bundesamts für Kartographie und Geodäsie, 2010. (IERS Technical Note 36)
  11. [10] Espenak, Fred; Meeus, Jean. Five Millennium Catalog of Solar Eclipses: -1999 to +3000. NASA Goddard Space Flight Center, 2006. (NASA Technical Publication TP-2006-214141)
  12. [14] Delporte, Eugène. Délimitation scientifique des constellations (tables et cartes). Cambridge University Press, 1930. (International Astronomical Union Commission 3 Official Definition)
  13. [15] Perryman, Michael A. C.; Lindegren, Lennart; Kovalevsky, Jean; Hoeg, Erik. The HIPPARCOS Catalogue. 1997.
  14. [11] Bennett, G. G.. The Calculation of Astronomical Refraction in Marine Navigation. 1982. DOI: 10.1017/S0373463300022137
  15. [12] Kasten, Fritz; Young, Andrew T.. Revised optical air mass tables and approximation formula. 1989. DOI: 10.1364/AO.28.004735
  16. [17] Quizzman Astronomy Working Group. Quizzman Astro Technical Reference, Level-3 Parity Audit and Verification Report. Quizzman Research Lab, 2026. (Technical Report TR-ASTRO-2026-07)
  17. [16] U.S. Naval Observatory & HM Nautical Almanac Office. The Astronomical Almanac for the Year 2024. U.S. Government Publishing Office, 2023.