← 問題與勘誤總錄 / ISS-CAL-2026-001
語言版本: Tiếng Việt · English · 繁體中文
同行評審與形式化技術審查卷宗 · ISS-CAL-2026-001

QP-CAL-001 v1.0.0 獨立同行評審與技術勘誤卷宗

針對標準規範論文 QP-CAL-001 v1.0.0 之獨立技術審查。

目標論文 QP-CAL-001 v1.0.0
受理狀態 ● 開放 / 已接納修復 (Accepted for Patch)
目標修補版本 QP-CAL-001 v1.0.1
審查發現總數 10 項 (2 Critical, 6 High, 2 Medium/Low)
登記日期 2026-10-01
審查方法論 Claim → Cross-Reference → Evidence

1 執行摘要 (Executive Summary)

本卷宗正式記錄對標準規範論文 QP-CAL-001 v1.0.0 之第一輪獨立同行評審與技術審查成果。本審查嚴格遵循科學實證方法:主張 (Claim) → 跨源獨立比對 (Cross-Reference) → 實證依據 (Evidence)。所有 10 項發現已獲全數接納,並排定發布補丁修訂版 v1.0.1。

2 缺陷嚴重等級分類矩陣

編號 等級 條款 發現內容 處置結論
ISS-01 Critical §7.1 Công thức JDN §7.1 tự mâu thuẫn và thiếu hiệu chỉnh thế kỷ Gregory Accepted. Đồng bộ công thức lý thuyết §7.1 với thuật toán Fliegel-Van Flandern / Meeus chuẩn xác trong v1.0.1.
ISS-02 Critical §9.1 Sai toán học: Khẳng định chu kỳ 60 Hoa Giáp đẳng cấu với vành Z10 x Z12 Accepted. Hiệu đính định nghĩa đại số trong v1.0.1: Z60 nhúng vào Z10 x Z12 với điều kiện parity.
ISS-03 High §7.4 Mâu thuẫn trích dẫn và niên đại hằng số công thức Sóc Meeus Ch.49 Accepted. Bổ sung chú thích minh thị về lịch sử nguồn gốc epoch 1900 và kế hoạch nâng cấp J2000.
ISS-04 High §3.1, §7.3 Trộn lẫn không phân định sạch giữa TT, UT, UT1 và UTC Accepted. Hiệu đính thuật ngữ Terrestrial Time và nêu rõ giả định đơn giản hóa kỹ thuật UT1 ≈ UTC.
ISS-05 High §7.3 Mốc Delta T = 70.000 s tại 2025.0 không khớp IERS thực đo Resolved & Patched in Codebase. Đã cập nhật DELTA_T_TABLE[2025] sang 69.14 s theo IERS Bulletin B 443 trong cả Node.js và Rust codebase (qm-calendar v1.2.1); chi tiết tại ISSUE_FIX_REPORT_ISS_05_06_07.md.
ISS-06 High §6.2, §10.1 Tuyên bố quá mức về việc số hóa trọn vẹn theo IANA Asia/Ho_Chi_Minh Resolved & Patched in Codebase. Đã phân tách PERIOD 2A Giờ Đài Phù Liễn (PLMT, +07:06:30, 1906–1911) trong vietnam.cjs chuẩn 1:1 theo IANA tzdb; chi tiết tại ISSUE_FIX_REPORT_ISS_05_06_07.md.
ISS-07 High §8.2 Báo cáo sai số giả tạo (False Precision) đối với mốc Sóc NASA Accepted. Sửa diễn giải thành nhất quán trong ngưỡng dung sai phân giải ±1 phút; dẫn đối chuẩn độc lập sang JPL DE440 SPK.
ISS-08 High §10.3, §12 Ngụy biện phương pháp luận về phép thử Roundtrip 146.462 ngày Accepted. Hiệu đính phát biểu: roundtrip chứng minh tính khả nghịch nội tại; tính đúng đắn thiên văn dựa vào đối chuẩn phân chí và niên giám.
ISS-09 Medium §8.2 Sai lệch 1 phút trong số liệu đối chuẩn Thu Phân 2024 của USNO Accepted. Sửa thời điểm chuẩn thành 12:44 UT trong bảng phân chí của v1.0.1.
ISS-10 Low §3.1, §7.2 Sai lệch đơn vị biến thời gian τ (10.000 năm thay vì 1.000 năm) Accepted. Sửa thành "1.000 năm Julian (365.250 ngày)" trong v1.0.1.

3 詳細審查發現與實證依據

Critical ISS-01 — Công thức JDN §7.1 tự mâu thuẫn và thiếu hiệu chỉnh thế kỷ Gregory
條款 §7.1

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
JDN = 367Y - floor(7(Y + floor((M+9)/12))/4) + floor(275M/9) + D + 1721013.5

實證依據 (Empirical Evidence):
Thay mốc 2000-01-01 cho 2451544.5 (số thực bán nguyên JD tại 00:00, không phải số nguyên JDN). Công thức thiếu thành phần thế kỷ Gregory - floor(Y/100) + floor(Y/400). Code Annex A.1 dùng Fliegel-Van Flandern chuẩn xác cho ra đúng 2451545.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Đồng bộ công thức lý thuyết §7.1 với thuật toán Fliegel-Van Flandern / Meeus chuẩn xác trong v1.0.1.

Critical ISS-02 — Sai toán học: Khẳng định chu kỳ 60 Hoa Giáp đẳng cấu với vành Z10 x Z12
條款 §9.1

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
"Chu kỳ 60 Hoa Giáp là cấu trúc toán học đẳng cấu với vành Z10 x Z12."

實證依據 (Empirical Evidence):
Vành Z10 x Z12 có 120 phần tử (gcd(10,12) = 2). Chu kỳ 60 chỉ đẳng cấu với nhóm cyclic Z60, nhúng vào Z10 x Z12 thông qua ràng buộc parity cùng tính chẵn lẻ (c ≡ d mod 2).

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Hiệu đính định nghĩa đại số trong v1.0.1: Z60 nhúng vào Z10 x Z12 với điều kiện parity.

High ISS-03 — Mâu thuẫn trích dẫn và niên đại hằng số công thức Sóc Meeus Ch.49
條款 §7.4

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Công thức Sóc được gán nhãn "Meeus 1998, Chapter 49" nhưng hằng số neo tại epoch 1900.0 (2415020.75933).

實證依據 (Empirical Evidence):
Meeus (1998, 2nd ed, Ch. 49) công bố công thức chính tắc theo epoch J2000.0 (2451550.09765 + 29.530588853k). Công thức epoch 1900 là từ Meeus 1979/1988 hoặc thư viện Hồ Ngọc Đức 1995.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Bổ sung chú thích minh thị về lịch sử nguồn gốc epoch 1900 và kế hoạch nâng cấp J2000.

High ISS-04 — Trộn lẫn không phân định sạch giữa TT, UT, UT1 và UTC
條款 §3.1, §7.3

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Định nghĩa TT = UT + Delta T và Delta T = TT - UT1; dịch Terrestrial Time thành "Nhiệt động lực học".

實證依據 (Empirical Evidence):
USNO và IERS phân biệt rõ Delta T = TT - UT1, UT1 = UTC + (UT1 - UTC). UTC không thể thay UT1 tuyệt đối; TT là "Thời gian Trái Đất", không phải "Nhiệt động lực học".

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Hiệu đính thuật ngữ Terrestrial Time và nêu rõ giả định đơn giản hóa kỹ thuật UT1 ≈ UTC.

High ISS-05 — Mốc Delta T = 70.000 s tại 2025.0 không khớp IERS thực đo
條款 §7.3

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Hằng số neo Delta T(y) = (1 - w) * 70.0 + w * P(y).

實證依據 (Empirical Evidence):
IERS Bulletin B số 443 ghi nhận UT1 - UTC ≈ +0.046 s, TAI - UTC = 37 s, suy ra Delta T ≈ 69.138 s. 70.000 s là giá trị làm tròn nội bộ chênh lệch ~0.86 s.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Resolved & Patched in Codebase. Đã cập nhật DELTA_T_TABLE[2025] sang 69.14 s theo IERS Bulletin B 443 trong cả Node.js và Rust codebase (qm-calendar v1.2.1); chi tiết tại ISSUE_FIX_REPORT_ISS_05_06_07.md.

High ISS-06 — Tuyên bố quá mức về việc số hóa trọn vẹn theo IANA Asia/Ho_Chi_Minh
條款 §6.2, §10.1

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
"Số hóa trọn vẹn lịch sử 8 thời kỳ múi giờ Việt Nam theo IANA Time Zone Database."

實證依據 (Empirical Evidence):
IANA tzdb ghi nhận giai đoạn Phù Liễn / Paris Mean Time (+07:06:30 PLMT, 1906–1911) trước khi đưa về +07:00. Paper gộp thẳng 1906–1942 thành UTC+07:00.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Resolved & Patched in Codebase. Đã phân tách PERIOD 2A Giờ Đài Phù Liễn (PLMT, +07:06:30, 1906–1911) trong vietnam.cjs chuẩn 1:1 theo IANA tzdb; chi tiết tại ISSUE_FIX_REPORT_ISS_05_06_07.md.

High ISS-07 — Báo cáo sai số giả tạo (False Precision) đối với mốc Sóc NASA
條款 §8.2

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Thời điểm Sóc 11/01/2024 tính ra 11:56:56 UTC, "lệch 0.07 phút ≈ 4 giây" so với NASA 11:57.

實證依據 (Empirical Evidence):
Bảng NASA chỉ công bố độ phân giải tới phút nguyên (11:57). Không thể dùng mốc độ phân giải 1 phút để chứng minh sai số 4 giây. Bảng NASA cũng dựa trên thuật toán Meeus.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Sửa diễn giải thành nhất quán trong ngưỡng dung sai phân giải ±1 phút; dẫn đối chuẩn độc lập sang JPL DE440 SPK.

High ISS-08 — Ngụy biện phương pháp luận về phép thử Roundtrip 146.462 ngày
條款 §10.3, §12

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Kết luận "tính tin cậy toán học tuyệt đối" từ 146.462 ngày roundtrip solarToLunar ↔ lunarToSolar.

實證依據 (Empirical Evidence):
Phép thử roundtrip chỉ chứng minh tính song ánh / nghịch đảo nội bộ (Invertibility/Consistency), không chứng minh tính đúng đắn với thiên văn thực tế (External Validity).

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Hiệu đính phát biểu: roundtrip chứng minh tính khả nghịch nội tại; tính đúng đắn thiên văn dựa vào đối chuẩn phân chí và niên giám.

Medium ISS-09 — Sai lệch 1 phút trong số liệu đối chuẩn Thu Phân 2024 của USNO
條款 §8.2

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
Thu Phân 2024 ghi 12:43:00Z trong Bảng 2.

實證依據 (Empirical Evidence):
USNO The Astronomical Almanac for the Year 2024 và NASA công bố chính xác 12:44 UT. Sai lệch 1 phút do lỗi nhập liệu của bản thảo.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Sửa thời điểm chuẩn thành 12:44 UT trong bảng phân chí của v1.0.1.

Low ISS-10 — Sai lệch đơn vị biến thời gian τ (10.000 năm thay vì 1.000 năm)
條款 §3.1, §7.2

論文主張 (Claim in Paper v1.0.0):
"τ: Thời gian đo bằng thiên niên kỷ Julian (10.000 năm Julian)"

實證依據 (Empirical Evidence):
Mẫu số 365250 ngày = 1.000 Julian years (1 thiên niên kỷ), không phải 10.000 năm (vạn niên). Lỗi chế bản typographic.

補丁處置方案 (Patch Plan v1.0.1):
✓ Accepted. Sửa thành "1.000 năm Julian (365.250 ngày)" trong v1.0.1.

4 QP-CAL-001 v1.0.1 補丁發布計畫

Quizzman Paper Standard 標準評審委員會已正式批准補丁發布計畫:

下載 Markdown 原檔:ISS-CAL-2026-001.zht.md