# ISS-CAL-2026-001: Báo cáo Thẩm định Độc lập và Danh mục Khiếm khuyết Kỹ thuật (Technical Audit & Errata Dossier) cho QP-CAL-001 v1.0.0

<!--
  Issue ID: ISS-CAL-2026-001
  Target Paper: QP-CAL-001
  Target Version: 1.0.0
  Classification: Peer Review & Formal Technical Audit
  Status: OPEN / ACCEPTED_FOR_PATCH
  Target Patch Version: 1.0.1
  Review Date: 2026-10-01
  Methodology: Claim → Cross-Reference → Evidence-Based Validation (Không suy diễn)
-->

## 1 Tóm tắt tổng quan (Executive Summary)

Hồ sơ này ghi nhận kết quả thẩm định kỹ thuật độc lập vòng 1 đối với bài báo tiêu chuẩn **QP-CAL-001 v1.0.0** (*Kiến trúc hệ thống tính toán lịch pháp âm dương và mô hình quy chiếu thiên văn Quizzman*). Phương pháp đo kiểm tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt: **Khẳng định (Claim) → Đối chiếu nguồn độc lập (Cross-Reference) → Bằng chứng thực nghiệm (Evidence)**.

Đợt thẩm định đã xác định **10 điểm khiếm khuyết kỹ thuật** thuộc về văn bản bài báo (manuscript formulation), độ chính xác công thức toán học, xuất xứ trích dẫn (provenance), và phát biểu phương pháp luận (methodology wording). Đáng chú ý, các khiếm khuyết này chủ yếu nằm ở tầng diễn giải lý thuyết của bài báo; mã nguồn thực thi tại Phụ lục A (Annex A) trong nhiều trường hợp có độ chuẩn xác cao hơn công thức được ghi trong thân bài.

Toàn bộ 10 phát hiện đã được Hội đồng Đánh giá Quizzman Paper Standard **chấp thuận toàn phần (Accepted)** và lập kế hoạch phát hành bản đính chính **QP-CAL-001 v1.0.1**.

---

## 2 Bảng tổng hợp phân loại mức độ nghiêm trọng (Defect Severity Matrix)

| Mã vấn đề | Mức độ | Điều khoản | Khẳng định trong bài báo v1.0.0 | Thực tế đối chuẩn khoa học & Bằng chứng | Kết luận thẩm định |
|---|---|---|---|---|---|
| **ISS-01** | **Nghiêm trọng** (Critical) | §7.1 | Công thức JDN có hằng số $1\,721\,013.5$ và thiếu số hạng hiệu chỉnh thế kỷ Gregory. | Công thức cho kết quả số thực bán nguyên ($2451544.5$ tại 2000-01-01), mâu thuẫn với định nghĩa JDN là số nguyên và mâu thuẫn với chính code Annex A. | **ACCEPTED** (Lỗi công thức lý thuyết, code Annex A đúng) |
| **ISS-02** | **Nghiêm trọng** (Critical) | §9.1 | *"Chu kỳ 60 Hoa Giáp đẳng cấu với vành $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$."* | Vành $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$ có 120 phần tử ($\gcd(10,12)=2$). Hoa Giáp chỉ đẳng cấu với vành con 60 phần tử thỏa mãn tính cùng chẵn hoặc cùng lẻ ($c \equiv d \pmod 2$). | **ACCEPTED** (Sai toán học đại số trừu tượng) |
| **ISS-03** | **Cao** (High) | §7.4 | Công thức Sóc được gán nhãn *"Meeus 1998, Chapter 49"*. | Hằng số dùng mốc 1900.0 ($2415020.75933$), trong khi Meeus (1998, 2nd ed, Ch. 49) công bố mốc J2000.0 ($2451550.09765$). Đây là công thức epoch 1900 từ sách Meeus 1979/1988 hoặc dẫn xuất Hồ Ngọc Đức. | **ACCEPTED** (Sai lệch phiên bản trích dẫn nguồn) |
| **ISS-04** | **Cao** (High) | §3.1, §7.3 | Trộn lẫn không phân định sạch giữa $\text{TT}, \text{UT}, \text{UT1}$ và $\text{UTC}$. | Bài viết đồng nhất $\text{TT} = \text{UT} + \Delta T$ và $\Delta T = \text{TT} - \text{UT1}$, nhưng hệ thống lưu trữ theo UTC mà không tính độ trôi $\text{UT1} - \text{UTC}$. Dịch "Terrestrial Time" thành "Nhiệt động lực học". | **ACCEPTED** (Khái niệm thang thời gian thiếu nghiêm mật) |
| **ISS-05** | **Cao** (High) | §7.3 | Hằng số neo $\Delta T = 70.000\text{ s}$ tại mốc kỷ nguyên 2025.0. | Dữ liệu đo kiểm IERS Bulletin B và finals2000A tại 2025-01-01 cho $\Delta T \approx 69.138\text{ s}$. Mốc 70.000 s là giá trị làm tròn nội bộ chưa công bố nguồn và dung sai. | **ACCEPTED** (Cần minh thị nguồn làm tròn thực nghiệm) |
| **ISS-06** | **Cao** (High) | §6.2, §10.1 | Khẳng định *"số hóa trọn vẹn lịch sử theo IANA Asia/Ho_Chi_Minh"*. | IANA tzdb ghi nhận giai đoạn $+07:06:30$ PLMT (Phù Liễn Mean Time, 1906-07-01 đến 1911-05-01) trước khi chuyển sang $+07:00$. Paper gộp thẳng 1906–1942 thành UTC+07:00. | **ACCEPTED** (Tuyên bố quá mức so với dữ liệu tzdb gốc) |
| **ISS-07** | **Cao** (High) | §8.2 | Khẳng định sai số thời điểm Sóc *"lệch 0.07 phút ≈ 4 giây"* so với NASA. | Bảng dữ liệu nguyệt thực NASA chỉ công bố độ phân giải tới phút nguyên ($11:57\text{ UTC}$). So sánh 4 giây với mốc chỉ có độ chính xác 1 phút là hiện tượng số liệu giả tạo (False Precision); ngoài ra thuật toán NASA cũng dựa trên Meeus. | **ACCEPTED** (False Precision & Thiếu độc lập thuật toán) |
| **ISS-08** | **Cao** (High) | §10.3, §12 | Kết luận *"khẳng định tính tin cậy toán học tuyệt đối"* dựa trên 146 462 ngày kiểm thử đối ứng hai chiều. | Phép thử `solarToLunar` $\leftrightarrow$ `lunarToSolar` chỉ chứng minh tính song ánh / nghịch đảo nội bộ (Invertibility/Consistency), không chứng minh tính đúng đắn với thiên văn thực tế (External Validity). | **ACCEPTED** (Lỗi ngụy biện phương pháp luận) |
| **ISS-09** | **Rõ ràng** (Medium) | §8.2 | Bảng đo kiểm Cardinal ghi nhận Thu Phân 2024 tại 12:43:00Z. | Bảng Niên giám Thiên văn chính thức của USNO và NASA đều công bố thời điểm Thu Phân 2024 là 12:44 UT. Sai lệch 1 phút trong datum chuẩn. | **ACCEPTED** (Sai lệch 1 phút trong datum đối chuẩn) |
| **ISS-10** | **Nhỏ** (Low) | §3.1, §7.2 | Định nghĩa đơn vị $\tau$ là *"thiên niên kỷ Julian (10.000 năm)"*. | Công thức dùng mẫu số $365250\text{ ngày} = 1\,000\text{ năm Julian}$ (1 thiên niên kỷ), không phải $10\,000$ năm (vạn niên). | **ACCEPTED** (Lỗi chế bản ký hiệu số học) |

---

## 3 Phân tích chi tiết từng phát hiện (Detailed Audit Findings)

### ISS-01 (Nghiêm trọng): Công thức JDN §7.1 mâu thuẫn nội tại và thiếu số hạng thế kỷ Gregory

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 7.1, Công thức JDN dòng 136.
- **Văn bản hiện tại:**
  $$
  \text{JDN} = 367Y - \left\lfloor \frac{7(Y + \lfloor (M+9)/12 \rfloor)}{4} \right\rfloor + \left\lfloor \frac{275M}{9} \right\rfloor + D + 1\,721\,013.5
  $$
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Thay mốc kỷ nguyên chuẩn $Y=2000, M=1, D=1$:
     $$\text{JDN} = 367(2000) - \lfloor 7(2000)/4 \rfloor + \lfloor 275/9 \rfloor + 1 + 1\,721\,013.5 = 734000 - 3500 + 30 + 1 + 1\,721\,013.5 = 2\,451\,544.5$$
     Kết quả là số thực kết thúc bằng $.5$, trong khi chính bài báo định nghĩa $\text{JDN}$ là số nguyên (Julian Day Number) neo tại 12:00 UTC có giá trị chuẩn $2\,451\,545$.
  2. Công thức trên là công thức tính $\text{JD}$ tại 00:00 của lịch Julius cổ, hoàn toàn thiếu thành phần điều chỉnh năm thế kỷ của lịch Gregory:
     $$- \lfloor Y/100 \rfloor + \lfloor Y/400 \rfloor$$
  3. Trong khi đó, mã nguồn thực thi tại **Phụ lục A.1** lại sử dụng thuật toán chuẩn Fliegel & Van Flandern (1968):
     ```typescript
     return day + Math.floor((153 * m + 2) / 5) + 365 * y + Math.floor(y / 4) - Math.floor(y / 100) + Math.floor(y / 400) - 32045;
     ```
     Thuật toán Annex A cho ra đúng số nguyên $2\,451\,545$.
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Thay thế công thức §7.1 bằng công thức đại số chuẩn của Fliegel–Van Flandern / Meeus:
  $$a = \left\lfloor \frac{14 - M}{12} \right\rfloor, \quad y = Y + 4800 - a, \quad m = M + 12a - 3$$
  $$\text{JDN} = D + \left\lfloor \frac{153m + 2}{5} \right\rfloor + 365y + \left\lfloor \frac{y}{4} \right\rfloor - \left\lfloor \frac{y}{100} \right\rfloor + \left\lfloor \frac{y}{400} \right\rfloor - 32045$$

---

### ISS-02 (Nghiêm trọng): Lỗi toán học về tính đẳng cấu của chu kỳ 60 Hoa Giáp

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 9.1, dòng 251.
- **Văn bản hiện tại:**
  *"Chu kỳ 60 Hoa Giáp là cấu trúc toán học đẳng cấu với vành $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$."*
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Theo lý thuyết nhóm và vành, tích trực tiếp $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$ có lực lượng:
     $$|\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}| = 10 \times 12 = 120\text{ phần tử}$$
  2. Vì $\gcd(10, 12) = 2 \neq 1$, theo Định lý Số dư Trung Hoa (Chinese Remainder Theorem), vành $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$ **không đẳng cấu** với $\mathbb{Z}_{60}$ ($\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12} \not\cong \mathbb{Z}_{60}$).
  3. Trong hệ Can Chi truyền thống, một Can dương chỉ kết hợp với Chi dương (chẵn đi với chẵn), Can âm chỉ kết hợp với Chi âm (lẻ đi với lẻ). Do đó, chỉ có đúng $120 / 2 = 60$ cặp hợp lệ (ví dụ: Giáp Tý, Ất Sửu tồn tại; Giáp Sửu, Ất Tý không tồn tại).
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Viết lại định nghĩa chính xác theo cấu trúc nhóm con / vành con:
  *"Chu kỳ 60 Hoa Giáp đẳng cấu với nhóm cyclic $\mathbb{Z}_{60}$, được nhúng vào tích trực tiếp $\mathbb{Z}_{10} \times \mathbb{Z}_{12}$ thông qua ánh xạ đồng cấu $n \mapsto (n \bmod 10, n \bmod 12)$ với điều kiện tương thích tính chẵn lẻ (parity restriction): $I_{\text{can}} \equiv I_{\text{chi}} \pmod 2$."*

---

### ISS-03 (Cao): Xuất xứ công thức Sóc và mâu thuẫn trích dẫn Meeus Chapter 49

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 7.4, dòng 199–208.
- **Văn bản hiện tại:**
  Gán nhãn công thức Sóc cho *"Jean Meeus (Chương 49)"* nhưng sử dụng hằng số neo tại mốc năm 1900.0:
  $$\text{JD}_{\text{mean}} = 2415020.75933 + 29.53058868k + \dots$$
- **Bằng chứng sai biệt:**
  Trong tác phẩm kinh điển *Astronomical Algorithms* của Jean Meeus (Ấn bản 2, 1998, Chapter 49, trang 349–350), công thức tính tuần trăng biểu kiến được định nghĩa neo tại kỷ nguyên J2000.0:
  $$k = \text{round}\left((Y - 2000) \times 12.3685\right)$$
  $$\text{JDE} = 2451550.09765 + 29.530588853k + 0.0001337T^2 - 0.000000150T^3 + 0.00000000073T^4$$
  Công thức dùng mốc $2415020.75933$ thực chất là biến thể từ ấn bản cũ (Meeus 1979/1988) hoặc từ công thức chuyển tự trong thư viện của TS. Hồ Ngọc Đức (1995).
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Bổ sung chú thích minh thị về lịch sử nguồn gốc: ghi rõ công thức trong phiên bản 1.0.0 sử dụng dạng rút gọn epoch 1900 (theo truyền thống triển khai phần mềm Việt Nam của Hồ Ngọc Đức), đồng thời công bố lộ trình quy chuẩn hóa sang công thức J2000 chính tắc của Meeus (1998, Ch. 49) trong phiên bản 1.1.0/2.0.0.

---

### ISS-04 (Cao): Trộn lẫn khái niệm thang thời gian động lực học (TT, UT, UT1, UTC)

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 3.1 (dòng 84–85) và Mục 7.3 (dòng 190–195).
- **Văn bản hiện tại:**
  - Định nghĩa: $\text{TT} = \text{UT} + \Delta T$ và dịch TT thành *"Thời gian Nhiệt động lực học Trái Đất"*.
  - Định nghĩa tiếp theo: $\Delta T = \text{TT} - \text{UT1}$, nhưng trong mã nguồn thực thi lại lấy thời gian hệ thống là UTC để cộng trực tiếp với $\Delta T$.
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Thuật ngữ quốc tế: **TT (Terrestrial Time)** là *Thời gian Trái Đất* (trước đây là TDT - Terrestrial Dynamical Time), hoàn toàn không liên quan đến *"Nhiệt động lực học"* (Thermodynamics).
  2. Theo định nghĩa chuẩn của USNO và IERS:
     $$\Delta T = \text{TT} - \text{UT1}$$
     $$\text{UT1} = \text{UTC} + (\text{UT1} - \text{UTC})$$
     Trong đó $(\text{UT1} - \text{UTC})$ là tham số định hướng Trái Đất (EOP) do IERS Bulletin A/B công bố. Việc sử dụng trực tiếp UTC thay thế cho UT1 mà không giải thích sẽ dẫn đến sai số tiềm tàng lên tới $\pm 0.9\text{ s}$ (được giới hạn bởi giây nhuận leap second).
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Hiệu đính thuật ngữ thành *Thời gian Trái Đất (Terrestrial Time)*. Nêu rõ giả định đơn giản hóa kỹ thuật: engine quy ước xấp xỉ $\text{UT1} \approx \text{UTC}$ cho các bài toán dân sự (với sai số thời gian không vượt quá $0.9\text{ s}$, tương ứng sai số góc kinh độ Mặt Trời $< 0.00037^\circ$, hoàn toàn chấp nhận được trong phân định ngày Sóc).

---

### ISS-05 (Cao): Sai lệch hằng số $\Delta T = 70.000\text{ s}$ tại mốc 2025.0 so với IERS

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 7.3, Công thức 192.
- **Văn bản hiện tại:**
  $$\Delta T(y) = (1 - w) \times 70.0 + w \times P(y)$$
- **Bằng chứng sai biệt:**
  Theo công bố quan trắc thực tế của Cơ quan Định hướng Trái Đất Quốc tế IERS (Bulletin B số 443 và cơ sở dữ liệu `deltat.data`):
  Tại thời điểm 2025-01-01:
  - $\text{TAI} - \text{UTC} = 37\text{ s}$
  - $\text{UT1} - \text{UTC} \approx +0.0461939\text{ s}$
  - Do đó:
    $$\Delta T = 32.184\text{ s} + (\text{TAI} - \text{UTC}) - (\text{UT1} - \text{UTC}) = 32.184 + 37 - 0.046 \approx 69.138\text{ s}$$
  Giá trị $70.000\text{ s}$ trong công thức nội suy cao hơn dữ liệu thực nghiệm IERS gần $0.862\text{ giây}$.
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Cập nhật giá trị neo thực nghiệm sang $69.14\text{ s}$ (hoặc tích hợp bảng tra cứu IERS `finals2000A` chính thức), đồng thời ghi chú rõ ràng xuất xứ nguồn số liệu và độ bất định của mô hình đa thức ngoại suy.

---

### ISS-06 (Cao): Tuyên bố quá mức về việc số hóa trọn vẹn theo IANA `Asia/Ho_Chi_Minh`

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 6.2 và Mục 10.1.
- **Văn bản hiện tại:**
  Khẳng định hệ thống *"số hóa trọn vẹn lịch sử 8 thời kỳ múi giờ Việt Nam theo IANA Time Zone Database"*.
- **Bằng chứng sai biệt:**
  Trong cơ sở dữ liệu quốc tế IANA `tzdata` (`asia`), tiến trình múi giờ của Việt Nam được ghi nhận:
  - Trước 1906-07-01: $+07:06:40$ (LMT - Local Mean Time kinh tuyến Sài Gòn).
  - 1906-07-01 đến 1911-05-01: $+07:06:30$ (PLMT - Phù Liễn / Paris Mean Time tham chiếu kinh tuyến Paris $+2^\circ 20' 14''$ qua Nghị định Toàn quyền Đông Dương).
  - Từ 1911-05-01: mới chính thức đưa về tròn $+07:00:00$.
  Hệ thống `@quizzman/qm-calendar` hiện quy ước giai đoạn 1906–1942 là tròn $+07:00:00$, bỏ qua khoảng lệch 6 phút 30 giây trong 5 năm (1906–1911). Đây là một mô hình đơn giản hóa thực tế có chủ đích, nhưng không được tuyên bố là *"khớp 1:1 trọn vẹn với IANA"*.
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Hiệu đính phạm vi công bố: ghi nhận mô hình 8 thời kỳ là *mô hình pháp lý tiêu chuẩn hóa của Quizzman*, và làm rõ sự khác biệt chủ động tại giai đoạn 1906–1911 đối với cơ sở dữ liệu IANA.

---

### ISS-07 (Cao): Báo cáo sai số giả tạo (False Precision) đối với danh mục Sóc NASA

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 8.2, dòng 378.
- **Văn bản hiện tại:**
  *"Tại thời điểm Sóc ngày 11/01/2024, NASA ghi nhận 11:57 UTC. Engine Quizzman tính toán ra 11:56:56 UTC, đạt độ lệch chỉ 0.07 phút (≈ 4 giây)."*
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Nguồn đối chuẩn *NASA Five Millennium Catalog of Solar Eclipses* (Espenak & Meeus, NASA TP-2006-214141) và bảng tra cứu *Phases of the Moon: 2001 to 2100* của NASA GSFC chỉ công bố thời điểm Sóc với độ phân giải làm tròn tới **phút nguyên** (11:57 UTC).
  2. Về mặt đo lường học (Metrology), việc lấy một kết quả có giây ($11:56:56$) trừ đi một mốc chỉ có phút ($11:57:00$) rồi tuyên bố sai số là $0.07\text{ phút}$ ($4.0\text{ giây}$) là lỗi ngụy biện độ chính xác giả tạo (**False Precision**). Độ không đảm bảo đo của mốc quy chiếu là $\pm 30\text{ giây}$.
  3. Danh mục pha Mặt Trăng của NASA cũng được lập trình dựa trên chính các giải thuật của Jean Meeus, do đó đây không phải là phép kiểm định đối chuẩn độc lập về mặt lý thuyết ephemeris.
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Sửa lại diễn giải: khẳng định kết quả của engine ($11:56:56$) **hoàn toàn nhất quán (consistent)** với mốc làm tròn 11:57 của NASA trong ngưỡng dung sai phân giải $\pm 1\text{ phút}$, đồng thời viện dẫn kết quả đối chuẩn vi sai thực sự độc lập sang bài báo `QP-ASTRO-020` (nơi sử dụng hạt nhân số trị JPL DE440 SPK).

---

### ISS-08 (Cao): Ngụy biện phương pháp luận về phép thử Roundtrip 146.462 ngày

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 10.3 và Mục 12 (Conclusion).
- **Văn bản hiện tại:**
  Từ kết quả 146 462 ngày kiểm thử đối ứng hai chiều liên tục (`solarToLunar` $\leftrightarrow$ `lunarToSolar`) đạt tỷ lệ khớp 100%, bài báo kết luận: *"khẳng định tính tin cậy toán học tuyệt đối của hệ thống tính toán lịch pháp"*.
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Phép thử đối ứng hai chiều (Roundtrip test) chỉ chứng minh tính chất **song ánh và khả nghịch nội bộ (Invertibility / Internal Consistency)** của hai hàm toán học trong cùng một hệ thống.
  2. Nếu hệ thống cài đặt một quy tắc sai (ví dụ: xác định sai tháng nhuận hoặc tính sai kinh độ Mặt Trời), nhưng cả hàm xuôi và hàm ngược cùng chia sẻ chung quy tắc sai đó, thì kết quả roundtrip vẫn đạt 100% hoàn hảo.
  3. Phép thử roundtrip không thể thay thế cho việc xác nhận tính đúng đắn với quy luật cơ học thiên văn bên ngoài (**External Correctness / Validity**).
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Hiệu đính lại phát biểu phương pháp luận trong phần Kết quả và Kết luận:
  *"Kiểm thử 146 462 ngày chứng minh tính nhất quán toán học nội tại và tính khả nghịch song ánh tuyệt đối của bộ chuyển đổi hai chiều; tính đúng đắn thiên văn được bảo chứng độc lập qua các ca kiểm chuẩn mốc phân chí và đối chiếu niên giám lịch sử."*

---

### ISS-09 (Rõ ràng): Sai lệch 1 phút trong số liệu đối chuẩn Thu Phân 2024 của USNO

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 8.2, Bảng đo kiểm Cardinal (dòng 371).
- **Văn bản hiện tại:**
  Bảng ghi nhận mốc đối chuẩn: *Thu Phân 2024 = 2024-09-22 12:43:00Z*.
- **Bằng chứng sai biệt:**
  Niên giám thiên văn chính thức của Đài quan sát Hải quân Hoa Kỳ (*The Astronomical Almanac for the Year 2024*, USNO/HMNAO) và Trung tâm Thông tin Dữ liệu Không gian NASA công bố thời điểm Thu Phân 2024 chính xác là:
  $$\text{Autumnal Equinox 2024} = 2024-09-22\text{ 12:44 UT}$$
  Mốc ghi 12:43 trong bảng là sai lệch 1 phút do lỗi nhập liệu của tài liệu.
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Hiệu chỉnh thời điểm chuẩn trong bảng sang $12:44\text{ UT}$, đồng thời cập nhật lại sai số góc kinh độ tồn dư tương ứng.

---

### ISS-10 (Nhỏ): Sai lệch đơn vị của biến thời gian $\tau$

- **Vị trí:** QP-CAL-001, Mục 3.1, dòng 86.
- **Văn bản hiện tại:**
  *"- $\tau$: Thời gian đo bằng thiên niên kỷ Julian ($10\,000$ năm Julian) tính từ kỷ nguyên J2000.0."*
- **Bằng chứng sai biệt:**
  1. Trong hệ đơn vị thiên văn quốc tế, 1 thiên niên kỷ Julian (Julian millennium) tương ứng với đúng $1\,000$ năm Julian ($10^3\text{ năm}$), tức:
     $$1\,000 \times 365.25\text{ ngày} = 365\,250\text{ ngày}$$
  2. Công thức tại Mục 7.2 đã sử dụng đúng mẫu số $365250$:
     $$\tau = \frac{\text{JD} - 2451545.0}{365250}$$
  3. Việc dòng 86 viết "$10\,000$ năm Julian" là lỗi chế bản số học (nhầm lẫn giữa thiên niên kỷ = 1.000 năm với vạn niên = 10.000 năm).
- **Biện pháp khắc phục (Proposed Patch):**
  Hiệu đính số liệu tại dòng 86 thành: *"$1\,000$ năm Julian ($365\,250$ ngày)"*.

---

## 4 Lộ trình khắc phục và Bản vá QP-CAL-001 v1.0.1 (Patch Proposal)

Hội đồng Quản trị Xuất bản Quizzman Paper Standard thống nhất kế hoạch xử lý như sau:

1. **Phê duyệt tiếp nhận Issue:** Đăng ký công khai mã số `ISS-CAL-2026-001` trên Sổ ghi nhận Vấn đề Khoa học (`paper.quizzman.com/issues/ISS-CAL-2026-001/`).
2. **Kích hoạt huy hiệu cảnh báo (Notice Badge):** Hiển thị liên kết theo dõi lỗi tại thanh công cụ của bài báo [QP-CAL-001](https://paper.quizzman.com/papers/QP-CAL-001/): `Vấn đề đã ghi nhận (Issues: 1 Open)`.
3. **Phát hành bản vá v1.0.1:** Cập nhật toàn diện các công thức lý thuyết, hiệu đính phát biểu đại số, chuẩn hóa xuất xứ trích dẫn Meeus và datum USNO trên toàn bộ 3 ngôn ngữ (`paper.md`, `paper.en.md`, `paper.zht.md`).
4. **Mở quyền truy cập Artifacts:** Bổ sung trang chỉ mục tài nguyên `index.html` trong thư mục `artifacts/` nhằm khắc phục triệt để lỗi HTTP 403 khi tải về tệp kiểm chuẩn tự động `test-vectors.json`.

---

*Hồ sơ được lập bởi: Quizzman Independent Audit Working Group & Peer Review Committee.*  
*Phê duyệt tình trạng: ACCEPTED FOR PATCH.*
